Danh sách liệt sĩ — Nghĩa trang liệt sĩ xã Hòa Tiến
Xem sơ đồ 3D →Tìm thấy 895 liệt sĩ.
| STT | Họ và tên | Năm sinh | Năm mất | Quê quán | Đơn vị | Khu - Mộ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | 1931 | 1967 | An Trạch, Hòa Tiến Đà Nẵng, Đà Nẵng | Thôn Bắc An | G9-12 | — | |
| 402 | 1925 | 1951 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | G5-5 | — | |
| 403 | 1940 | 1969 | An Trạch, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M3-8 | — | |
| 404 | — | 1969 | An Trạch, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | E3-12 | — | |
| 405 | 1940 | 1965 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | Y3-11 | — | |
| 406 | — | 1966 | — | — | G4-5 | — | |
| 407 | 1942 | 1968 | An Trạch, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | A1-14 | — | |
| 408 | 1935 | 1966 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | Y1-11 | — | |
| 409 | 1946 | 1947 | Bắc An, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | H4-12 | — | |
| 410 | 1941 | 1965 | — | — | G10-4 | — | |
| 411 | 1941 | 1967 | An Trạch, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | M3-5 | — | |
| 412 | — | 1968 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | K5-3 | — | |
| 413 | 1933 | 1966 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G1-7 | — | |
| 414 | 1931 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M2-14 | — | |
| 415 | 1935 | 1969 | — | — | G7-4 | — | |
| 416 | — | 1951 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E5-13 | — | |
| 417 | 1947 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E4-1 | — | |
| 418 | 1945 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | K5-1 | — | |
| 419 | 1945 | 1967 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | D21-MT4-QK5 | E5-9 | — | |
| 420 | — | 1965 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E6-3 | — |

