Danh sách liệt sĩ — Nghĩa trang liệt sĩ xã Hòa Tiến
Xem sơ đồ 3D →Tìm thấy 895 liệt sĩ.
| STT | Họ và tên | Năm sinh | Năm mất | Quê quán | Đơn vị | Khu - Mộ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | — | 1972 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Huyện Hoà Vang | G6-4 | — | |
| 422 | — | 1951 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M2-4 | — | |
| 423 | 1927 | 1969 | La Bông, Hòa Tiến, Đà Nẵng | D7, Đặc công | E4-11 | — | |
| 424 | 1928 | 1952 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | M5-7 | — | |
| 425 | 1928 | 1952 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M4-14 | — | |
| 426 | — | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E6-2 | — | |
| 427 | 1941 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | D Tỉnh QQĐ | D-BS-3 | — | |
| 428 | — | 1970 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M2-8 | — | |
| 429 | 1942 | 1965 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | K3-6 | — | |
| 430 | 1946 | 1966 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M5-2 | — | |
| 431 | — | 1951 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E5-12 | — | |
| 432 | 1944 | 1969 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | R20 | K3-15 | — | |
| 433 | 1939 | 1965 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Thôn La Bông | M5-11 | — | |
| 434 | 1940 | 1966 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | D2-16 | — | |
| 435 | — | 1957 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G6-13 | — | |
| 436 | — | 1966 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E5-3 | — | |
| 437 | 1938 | 1948 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M4-8 | — | |
| 438 | 1952 | 1971 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E4-14 | — | |
| 439 | 1937 | 1966 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G6-3 | — | |
| 440 | — | 1963 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | M5-10 | — |

