Danh sách liệt sĩ — Nghĩa trang liệt sĩ xã Hòa Tiến
Xem sơ đồ 3D →Tìm thấy 895 liệt sĩ.
| STT | Họ và tên | Năm sinh | Năm mất | Quê quán | Đơn vị | Khu - Mộ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | 1947 | 1969 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Ty Công An QN | C5-6 | — | |
| 362 | 1947 | 1971 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G12-8 | — | |
| 363 | 1926 | 1949 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | A1-11 | — | |
| 364 | — | 1971 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | Y4-10 | — | |
| 365 | 1945 | 1965 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | H1-13 | — | |
| 366 | 1942 | 1968 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | D25-Quảng Đà | A3-2 | — | |
| 367 | 1928 | 1964 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G12-4 | — | |
| 368 | 1933 | 1964 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | G6-30 | — | |
| 369 | 1932 | 1966 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | C5-7 | — | |
| 370 | 1915 | 1948 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G5-1 | — | |
| 371 | — | 1964 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | Y4-2 | — | |
| 372 | 1961 | 1985 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | CBB3-DBB1-F315 | H2-14 | — | |
| 373 | 1940 | 1972 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G11-9 | — | |
| 374 | 1950 | 1970 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G10-7 | — | |
| 375 | 1928 | 1954 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | G6-41 | — | |
| 376 | 1940 | 1967 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | C5-12 | — | |
| 377 | — | 1969 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G11-6 | — | |
| 378 | 1937 | 1964 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Huyện Đội Hoà Vang | C1-9 | — | |
| 379 | 1940 | 1972 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Tỉnh QNĐN | C3-11 | — | |
| 380 | — | 1966 | — | — | C2-9 | — |

