Danh sách liệt sĩ — Nghĩa trang liệt sĩ xã Hòa Tiến
Xem sơ đồ 3D →Tìm thấy 895 liệt sĩ.
| STT | Họ và tên | Năm sinh | Năm mất | Quê quán | Đơn vị | Khu - Mộ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | — | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G4-8 | — | |
| 502 | 1918 | 1948 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | E93-QN | E1-8 | — | |
| 503 | 1945 | 1968 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | A1-6 | — | |
| 504 | — | 1966 | An Trạch, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | E3-13 | — | |
| 505 | 1908 | 1951 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | G3-7 | — | |
| 506 | 1932 | 1969 | La Bông, Hòa Tiến, Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | E5-10 | — | |
| 507 | 1932 | 1969 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Huyện Hoà Vang | A1-10 | — | |
| 508 | 1941 | 1966 | An Trạch, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E2-2 | — | |
| 509 | — | 1967 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G10-3 | — | |
| 510 | — | 1966 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M7-13 | — | |
| 511 | 1946 | 1965 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G7-27 | — | |
| 512 | 1934 | 1966 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | Y1-4 | — | |
| 513 | 1931 | 1970 | — | — | G6-26 | — | |
| 514 | 1934 | 1967 | Bắc An, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | E22-F3 | E1-1 | — | |
| 515 | 1926 | 1975 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | D19-E773-QK5 | E1-11 | — | |
| 516 | 1901 | 1968 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G7-29 | — | |
| 517 | 1944 | 1972 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Ban Dân Y Tỉnh | C3-5 | — | |
| 518 | 1938 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | M1-11 | — | |
| 519 | 1923 | 1950 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | C6-5 | — | |
| 520 | 1930 | 1963 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Huyện Hoà Vang | G10-12 | — |

