Danh sách liệt sĩ — Nghĩa trang liệt sĩ xã Hòa Tiến
Xem sơ đồ 3D →Tìm thấy 895 liệt sĩ.
| STT | Họ và tên | Năm sinh | Năm mất | Quê quán | Đơn vị | Khu - Mộ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | 1947 | 1970 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Huyện Đội Hoà Vang | M4-7 | — | |
| 482 | 1934 | 1968 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | G4-6 | — | |
| 483 | 1940 | 1965 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E5-11 | — | |
| 484 | — | 1969 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G6-31 | — | |
| 485 | — | 1972 | La Bông, Hòa Tiến, Đà Nẵng | — | C2-12 | — | |
| 486 | 1952 | 1972 | — | — | C2-9 | — | |
| 487 | — | 1950 | La Bông, Hòa Tiến, Đà Nẵng | — | M1-9 | — | |
| 488 | — | 1987 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | D1-7 | — | |
| 489 | — | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E6-4 | — | |
| 490 | 1937 | 1966 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | G4-7 | — | |
| 491 | 1940 | 1968 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | CM20-Quảng Đà | K1-9 | — | |
| 492 | 1930 | 1968 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M5-12 | — | |
| 493 | 1922 | 1972 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Khu 2, Hoà Vang | E2-8 | — | |
| 494 | 1938 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | E3-11 | — | |
| 495 | — | 1957 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | K3-8 | — | |
| 496 | 1921 | 1953 | Hòa Tiến Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | G6-1 | — | |
| 497 | 1932 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M4-6 | — | |
| 498 | 1946 | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | M1-10 | — | |
| 499 | — | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E6-1 | — | |
| 500 | 1939 | 1969 | — | — | G4-4 | — |

