Danh sách liệt sĩ — Nghĩa trang liệt sĩ xã Hòa Tiến
Xem sơ đồ 3D →Tìm thấy 895 liệt sĩ.
| STT | Họ và tên | Năm sinh | Năm mất | Quê quán | Đơn vị | Khu - Mộ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | 1948 | 1969 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | C3-D2-QK5 | H1-11 | — | |
| 862 | 1948 | 1968 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | Y5-3 | — | |
| 863 | 1947 | 1968 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Huyện Đội Hoà Vang | M4-10 | — | |
| 864 | 1947 | 1968 | — | — | M4-8 | — | |
| 865 | 1930 | 1951 | Yến nê- Hòa Tiến, Hòa Tiến, Đàn Nẵng | — | B7-12 | — | |
| 866 | 1942 | 1972 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | A3-8 | — | |
| 867 | 1937 | 1970 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Phòng Tham Mưu MT4 | G8-1 | — | |
| 868 | — | 1967 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | A2-9 | — | |
| 869 | 1922 | 1949 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | K2-10 | — | |
| 870 | 1945 | 1968 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | D1-QK5 | H2-11 | — | |
| 871 | — | 1968 | Yến Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | C6-6 | — | |
| 872 | 1952 | 1969 | Thạch Bồ, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | A1-7 | — | |
| 873 | 1952 | 1969 | Thạch Bồ, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Khu 2, Hoà Vang | E4-13 | — | |
| 874 | 1920 | 1966 | — | — | G9-6 | — | |
| 875 | 1940 | 1965 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | B1-C3-R20-QNĐN | M5-14 | — | |
| 876 | 1945 | 1969 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | Xã Hoà Tiến | M2-5 | — | |
| 877 | — | 1968 | La Bông, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | E5-1 | — | |
| 878 | — | 1967 | Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | H5-9 | — | |
| 879 | 1958 | 1978 | Lệ Sơn, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | C11-E29-F307 | K4-8 | — | |
| 880 | 1936 | 1964 | Cẩm Nê, Hoà Tiến, Hoà Vang, Đà Nẵng | — | G6-16 | — |

